Dodge Dart PF

Dodge Dart PF
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dodge Dart PF (2013–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: PF · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.680 mm TC4.544–4.679 mm
Chiều rộng1.830 mm TC1.829–1.849 mm
Chiều cao1.470 mm TC1.466–1.476 mm
Chiều dài cơ sở2.710 mm TC2.703–2.708 mm
Vệt bánh trước1.570 mm TC–
Vệt bánh sau1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.445–1.471 kg TC1.445–1.519 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.747 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–250 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2016: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.440 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2016. 74 vụ tai nạn · 18 vụ cháy · 52 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 529
  • Động cơ 361
  • Hệ thống điện 293
  • Phanh 173
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 67
  • Hệ thống lái 65

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Dodge Dart PF

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–20161,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước31–32 MPG (7,4–7,6 L/100 km) EPA173–177 g/km
2013–20161,4 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA174–181 g/km
2013–20162,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA192 g/km
2013–2016FFV2,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA203 g/km
2013–20162,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA208–209 g/km
2013–20162,4 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–27 MPG (8,7–9,8 L/100 km) EPA204–235 g/km
20132,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA204 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2016Mid-size1,4 LXăngSố sàn tự động 6 cấp7,3–7,6 L/100 km 5 chu kỳ168–175 g/km
2013–2016Mid-size1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,3–7,4 L/100 km 5 chu kỳ168–171 g/km
2013–2016Mid-size2,0 LXăngTự động 6 cấp8,6 L/100 km 5 chu kỳ198–201 g/km
2013–2016Mid-size2,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấp11,5–12,2 L/100 km 5 chu kỳ184–195 g/km
2013–2016Mid-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km 5 chu kỳ186–189 g/km
2013–2016Mid-size2,4 LXăngTự động 6 cấp8,6–9,2 L/100 km 5 chu kỳ198–215 g/km
2013–2016Mid-size2,4 LXăngSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km 5 chu kỳ202–207 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.