Chrysler Wrangler JK
Chrysler Wrangler JK (2010–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: JK · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.173–4.696 mm |
| Chiều rộng | 1.872–1.877 mm |
| Chiều cao | 1.801–1.836 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.423–2.946 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 1.252–1.515 kg |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 10 phiên bản của Chrysler Wrangler JK
Liên minh Châu Âu 10 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2018 | 2,8 L | 147 kW (200 PS) | Dầu diesel | 211–234 g/km | 12.533 |
| 2018 | 2,1 L | 147 kW (200 PS) | Dầu diesel | 201 g/km | 1.070 |
| 2018 | 2,0 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | 207 g/km | 110 |
| 2017 | 2,8 L | 147 kW (200 PS) | Nhiên liệu khác | 237 g/km | 698 |
| 2017 | 3,6 L | 209 kW (284 PS) | Nhiên liệu khác | 265 g/km | 13 |
| 2012–2016 | 3,6 L | 209 kW (284 PS) | Xăng | 261–267 g/km | 45 |
| 2011 | 2,8 L | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | 240 g/km | 236 |
| 2011 | 3,8 L | 146 kW (199 PS) | Xăng | 281 g/km | 74 |
| 2010 | 2,8 L | – | Dầu diesel | 243 g/km | 2.458 |
| 2010 | 3,8 L | – | Xăng | 280 g/km | 98 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





