Chevrolet Tacuma First generation

Chevrolet Tacuma First generation
Ảnh: Vasconium / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Chevrolet Tacuma First generation (2006–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: U100 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.350 mm RDW4.350 mm
Chiều rộng–1.755 mm
Chiều cao–1.580 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm RDW2.500 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.247–1.296 kg RDW1.350–1.395 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.347–1.396 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.828–1.877 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.200–1.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh600–690 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–142 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên59,6% (56,5–62,6)69,2%1.002

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh49,3%36,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ44,5%17,1%
Hệ thống treo41,2%41,6%
Lốp xe39,3%31,2%
Đèn và hệ thống điện38,1%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu23,5%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 7 phiên bản của Chevrolet Tacuma First generation

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,6 LXăng190 g/km76

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20091.6 SX 5 door MPV MY06 · 1.6 SX Vision 5 door MPV MY06 · 1.6 SX 5 door MPV1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC191 g/km
2006–20092.0 CDX Auto 5 door MPV MY06 · 2.0 CDX Auto 5 door MPV2,0 LXăngTự động 4 cấp9,3 L/100 km NEDC234 g/km
20061.6 SX 5 door MPV1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC208 g/km
20062.0 CDX 5 door MPV MY062,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC212 g/km
20062.0 CDX 5 door MPV2,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,0 L/100 km NEDC236 g/km
20062.0 CDX Auto 5 door MPV2,0 LXăngTự động 4 cấp10,8 L/100 km NEDC265 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.