Buick Lucerne first generation

Buick Lucerne first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Buick Lucerne first generation (2006–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GMX222

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.160 mm TC5.161 mm
Chiều rộng1.870 mm TC1.875 mm
Chiều cao1.470 mm TC1.473 mm
Chiều dài cơ sở2.930 mm TC2.936 mm
Vệt bánh trước1.590 mm TC–
Vệt bánh sau1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.707–1.813 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý–481 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)481 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.945–3.058 L EPA–
Hiệu năng
Mô-men xoắn–308–400 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

943 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2011. 74 vụ tai nạn · 50 vụ cháy · 60 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 374
  • Hệ thống nhiên liệu 121
  • Hệ thống lái 78
  • Động cơ 77
  • Thân xe và kết cấu 74
  • Túi khí 71

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Buick Lucerne first generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–2011FFV3,9 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
20114,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2009–2010CLKUP3,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2008–2010300HP, CLKUP4,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2009CLKUP3,9 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2006–2008CLKUP3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
2006–2008275 hp, CLKUP · 275HP, CLKUP4,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2011Full-size3,9 LXăngTự động 4 cấp11,4 L/100 km 5 chu kỳ262 g/km
2009–2011Full-size3,9 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp15,3 L/100 km 5 chu kỳ245 g/km
2006–2011Full-size4,6 LXăngTự động 4 cấp13,1–13,2 L/100 km 5 chu kỳ301–304 g/km
2006–2008Full-size3,8 LXăngTự động 4 cấp11,3–11,5 L/100 km 5 chu kỳ260–265 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.