BAIC X35 second generation

BAIC X35 second generation
Ảnh: RL GNZLZ / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

BAIC X35 second generation (từ 2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.325 mm
Chiều rộng1.830 mm
Chiều cao1.640 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của BAIC X35 second generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L100 kW (136 PS)Xăng7,8–8,6 L/100 km WLTP191–195 g/km165
2021–20251,5 L85 kW (116 PS)Xăng–194–198 g/km41
2022–20241,5 L85 kW (116 PS)Xăng7,3–8,7 L/100 km WLTP197–198 g/km403
2019–20201,5 L82 kW (111 PS)Xăng–178–181 g/km70

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.