BAIC BJ60

BAIC BJ60
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của BAIC BJ60 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Công suất
188 kW (256 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
13,0 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
73

BAIC BJ60 là xe gì?

BJ60 là một mẫu SUV cỡ lớn thuộc dòng xe địa hình Beijing của BAIC. Xe có không gian rộng rãi và chú trọng sự thoải mái, phù hợp với những chuyến đi gia đình trong dải sản phẩm xe địa hình của thương hiệu.

Động cơ và công suất

Mẫu BJ60 được liệt kê trong dữ liệu đăng ký EEA của Liên minh Châu Âu trang bị động cơ xăng 2.0 lít sản sinh công suất 188 kW (256 PS). Các số liệu đăng ký bao gồm giai đoạn 2024–2025 và hai phiên bản.

BAIC BJ60 tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 13 L/100 km theo chu kỳ thử nghiệm WLTP, con số được đưa ra cho các phiên bản chạy xăng, dầu diesel và hybrid. Các quy trình thử nghiệm khác nhau tùy theo khu vực: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, Hoa Kỳ sử dụng thử nghiệm EPA, và Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ của mình.

BJ60 được bán ở đâu?

Tổng số lượt đăng ký EEA là 73 chiếc: 14 chiếc vào năm 2024 và 59 chiếc vào năm 2025.

Câu hỏi và trả lời

Xe BJ60 được liệt kê tại EU sử dụng động cơ gì?

Xe trang bị động cơ xăng 2.0 lít sản sinh công suất 188 kW (256 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của BJ60 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 13 L/100 km theo chu kỳ thử nghiệm WLTP, áp dụng cho các phiên bản xăng, dầu diesel và hybrid.

Có bao nhiêu chiếc BJ60 được đăng ký tại EU?

Tổng số lượt đăng ký EEA là 73 chiếc trong giai đoạn 2024–2025: 14 chiếc vào năm 2024 và 59 chiếc vào năm 2025.

Tất cả các phiên bản BJ60

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20252,0 L188 kW (256 PS)Xăng13,0 L/100 km WLTP244 g/km59
20242,0 L188 kW (256 PS)Xăng–219 g/km14

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.