Voyah Courage first generation

Voyah Courage first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Voyah Courage first generation (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.730 mm RDW4.725 mm
Chiều rộng1.900 mm RDW1.900 mm
Chiều cao1.650 mm RDW1.636 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm RDW2.900 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.074–2.202 kg RDW2.099–2.227 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.174–2.302 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.654–2.782 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h RDW–
0–100 km/h4,9–6,9 giây EV DB–
Mô-men xoắn310–620 Nm EV DB–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)75,0 kWh EV DB77,0–109,0 kWh
Dung lượng pin (tổng)80,0 kWh EV DB–
Quãng đường di chuyển (WLTP)446–476 km EV DB–
Công suất sạc AC11 kW EV DB–
Công suất sạc nhanh DC150 kW EV DB–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/45R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, pl), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Voyah Courage first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện19,5 kWh/100 km WLTP0 g/km446 km380
2025Động cơ điện215 kW (292 PS)Điện18,8 kWh/100 km WLTP0 g/km471 km24

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.