Volkswagen Viloran first generation

Volkswagen Viloran first generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Viloran first generation (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: MQB A2 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.346 mm
Chiều rộng1.976 mm
Chiều cao1.781 mm
Chiều dài cơ sở3.180 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.115–2.190 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h
0–100 km/h10,5 giây
Mô-men xoắn320–350 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, fr). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của Volkswagen Viloran first generation

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20232,0 L157 kW (213 PS)Xăng285 g/km13
20212,0 L162 kW (220 PS)Xăng283 g/km30
20212,0 L137 kW (186 PS)Xăng270 g/km26
20202,0 L137 kW (186 PS)Xăng262 g/km16
20202,0 L162 kW (220 PS)Xăng280 g/km16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.