TVR 280i

TVR 280i
Ảnh: dave_7 from Lethbridge, Canada / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của TVR 280i (1985–1986) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–1986
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

TVR 280i là gì?

TVR 280i là một chiếc xe thể thao Anh Quốc thuộc dòng Tasmin có thiết kế hình nêm của TVR. Kiểu dáng sắc sảo, góc cạnh của xe đánh dấu sự phá cách so với diện mạo bo tròn của các dòng xe trước đó của hãng. Dòng Tasmin đã góp phần định hình hướng đi cho dải sản phẩm thập niên 1980 của TVR, trong đó 280i trở thành mẫu xe trang bị động cơ 6 xi-lanh.

Động cơ và công suất

Tại Hoa Kỳ, 280i đi kèm động cơ xăng 2,8 L. Xe được liệt kê tại đây với 2 phiên bản cho giai đoạn 1985–1986.

Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của TVR 280i ra sao?

280i đạt mức 18 MPG kết hợp tại Hoa Kỳ theo quy trình thử nghiệm của EPA. Mức quy đổi được liệt kê là 13,1 L/100 km. Thử nghiệm của EPA khác với các quy trình WLTP và NEDC của Châu Âu cũng như thử nghiệm 5 chu kỳ của Canada, vì vậy các mức đánh giá từ những thị trường đó không thể so sánh trực tiếp.

TVR 280i được bán ở đâu?

Trong các bảng danh sách chính thức của EPA Hoa Kỳ, 280i xuất hiện cho các năm mô hình 1985–1986, với các phiên bản động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

TVR 280i sở hữu động cơ gì?

Phiên bản tại thị trường Mỹ trang bị động cơ xăng 2,8 L.

TVR 280i tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Mức kết hợp theo EPA Mỹ của xe là 18 MPG, đồng thời được liệt kê là 13,1 L/100 km.

TVR 280i được bán tại Hoa Kỳ khi nào?

Xe được liệt kê cho các năm mô hình 1985–1986.

Có bao nhiêu phiên bản tại Mỹ được liệt kê?

Có 2 phiên bản được liệt kê.

Tất cả các phiên bản 280i

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1986(FFS)2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985(FFS)2,8 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.