SWM G05 first generation

SWM G05 first generation
Ảnh: JamesYoung8167 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

SWM G05 first generation (từ 2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: S401

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.710 mm
Chiều rộng1.855 mm
Chiều cao1.770 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu52 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–185 km/h
Mô-men xoắn212–220 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của SWM G05 first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L102 kW (139 PS)Xăng8,5 L/100 km WLTP195 g/km244
2024–20252,0 L100 kW (136 PS)Xăng8,0 L/100 km WLTP182–184 g/km156

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.