Sportequipe 6 first generation

Sportequipe 6 first generation
Ảnh: Seqistar / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Sportequipe 6 first generation (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Tất cả 6 phiên bản của Sportequipe 6 first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20251,6 L137 kW (186 PS)LPG7,6 L/100 km WLTP165 g/km741
2024–20251,6 L137 kW (186 PS)Xăng7,6 L/100 km WLTP175 g/km337
2023–20251,5 L114 kW (155 PS)LPG7,4–9,4 L/100 km WLTP154–160 g/km566
20251,5 L108 kW (147 PS)LPG9,0 L/100 km WLTP177 g/km99
2024–20251,5 L114 kW (155 PS)Xăng7,4–7,5 L/100 km WLTP171–172 g/km103
20251,5 L108 kW (147 PS)Xăng9,0 L/100 km WLTP202 g/km23

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.