Maserati GranCabrio first generation

Maserati GranCabrio first generation (2010–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp.
Mã mẫu xe: M145
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.810–4.930 mm RDW | 4.880 mm TC | 4.881 mm |
| Chiều rộng | 1.920 mm RDW | 1.850–1.920 mm TC | 1.847–1.915 mm |
| Chiều cao | 1.380 mm RDW | 1.350 mm TC | 1.353 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.940 mm RDW | 2.940 mm TC | 2.942 mm |
| Vệt bánh trước | 1.586 mm ASTRA | 1.580 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.590 mm ASTRA | 1.590 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.955 kg RDW | 1.866 kg TC | 1.880 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.055 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.350 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 4 RDW | – | – |
| Số cửa | 2 RDW | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 283–288 km/h RDW | – | 298–303 km/h |
| Mô-men xoắn | 460–520 Nm ASTRA | – | 510–520 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/35R20, 245/40R19, 285/35R20, 285/40R19
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 9–12 năm | 86,3% (83,6–88,6) | 77,9% | 728 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 24,2% | 31,2% |
| Phanh | 9,3% | 27,3% |
| Hệ thống treo | 7,3% | 27,3% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 3,8% | 8,4% |
| Đèn và hệ thống điện | 3,0% | 17,6% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 2,2% | 7,6% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 15 phiên bản của Maserati GranCabrio first generation
Hiển thị tất cả 15 phiên bản
Liên minh Châu Âu 5 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2012–2020 | 4,7 L | 338 kW (460 PS) | Xăng | 328–337 g/km | 2.465 |
| 2017 | 4,7 L | 338 kW (460 PS) | Nhiên liệu khác | 337 g/km | 56 |
| 2011–2016 | 4,7 L | 331 kW (450 PS) | Xăng | 323–337 g/km | 495 |
| 2011–2014 | 4,7 L | 323 kW (439 PS) | Xăng | 357–358 g/km | 852 |
| 2010 | 4,7 L | – | Xăng | 358 g/km | 942 |
Vương quốc Anh 5 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2023MC Stradale · Sport | 4,7 L | 338 kW (460 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 15,2 L/100 km WLTP | 345 g/km |
| 2019MC Stradale · Sport | 4,7 L | 338 kW (460 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 15,2 L/100 km WLTP | – |
| 2015Grancabrio · Grancabrio MC · Grancabrio Sport | 4,7 L | – | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,5 L/100 km NEDC | 337 g/km |
| 2013–2014Grancabrio · Grancabrio MC · Grancabrio Sport | 4,7 L | – | Xăng | Tự động | 14,5 L/100 km NEDC | 337 g/km |
| 2010–2012Automatic | 4,7 L | – | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,5–15,4 L/100 km NEDC | 337–358 g/km |
Pháp 5 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2015GRANCABRIO | – | 331 kW (450 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,5 L/100 km NEDC | 337 g/km |
| 2013–2015GRANCABRIO SPORT · GRANCABRIO MC | – | 338 kW (460 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,5 L/100 km NEDC | 337 g/km |
| 2014GRANCABRIO MC · GRANCABRIO SPORT | – | 338 kW (460 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,5 L/100 km NEDC | 337 g/km |
| 2012–2013GRANCABRIO SPORT · GRANCABRIO | – | 331 kW (450 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 14,5 L/100 km NEDC | 337 g/km |
| 2012GRANCABRIO | – | 323 kW (439 PS) | Xăng | Tự động 6 cấp | 15,4 L/100 km NEDC | 358 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





