Great Wall Haval H2 first generation

Great Wall Haval H2 first generation
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Great Wall Haval H2 first generation (2018–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.335 mm
Chiều rộng1.814 mm
Chiều cao1.695 mm
Chiều dài cơ sở2.560 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Great Wall Haval H2 first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20211,5 L106 kW (144 PS)LPG179 g/km1.496
2019–20201,5 L106 kW (144 PS)LPG160 g/km828
2018–20201,5 L105 kW (143 PS)Xăng192–198 g/km100
20191,5 L103 kW (140 PS)Xăng175 g/km106

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.