Ford Five Hundred first generation

Ford Five Hundred first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Ford Five Hundred first generation (2005–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.098 mm
Chiều rộng–1.892 mm
Chiều cao–1.562 mm
Chiều dài cơ sở–2.868 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.652 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)595 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)3.058 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–72 L

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, pl), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.073 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2007. 57 vụ tai nạn · 15 vụ cháy · 25 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 294
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 289
  • Động cơ 173
  • Hệ thống điện 155
  • Hệ thống nhiên liệu 90
  • Phanh 41

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Ford Five Hundred first generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2007VMODE CLKUP3,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2005–2007CLKUP3,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2005–2006VMODE CLKUP3,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2007Full-size · Mid-size3,0 LXăngTự động 6 cấp11,0 L/100 km 5 chu kỳ253 g/km
2007Mid-size3,0 LXăngVô cấp (CVT)12,3 L/100 km 5 chu kỳ283 g/km
2005–2006Full-size · Mid-size3,0 LXăngVô cấp (CVT)11,6–12,2 L/100 km 5 chu kỳ267–281 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.