DR EVO 7

DR EVO 7
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của DR EVO 7 (2023–2024) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2024
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
128 kW (174 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
197

DR EVO 7 là mẫu xe gì?

EVO 7 là mẫu SUV cỡ lớn của EVO, một thương hiệu thuộc tập đoàn Ý DR Automobiles. Kiểu dáng rộng rãi phù hợp với nhu cầu sử dụng hằng ngày của gia đình, với không gian cho hành khách và hành lý.

DR Automobiles khởi đầu là một doanh nghiệp phân phối ô tô và giới thiệu mẫu xe DR đầu tiên của riêng mình vào năm 2006. Lịch sử của tập đoàn còn có thương hiệu EVO, dưới tên này EVO 7 được bán ra.

Các thế hệ

EVO 7 xuất hiện trong số liệu đăng ký của Liên minh châu Âu (EEA) giai đoạn 2023–2024.

Động cơ và công suất

EVO 7 dành cho thị trường châu Âu được liệt kê với động cơ xăng 1.5 lít công suất 128 kW (174 PS).

DR EVO 7 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất của EVO 7 là 7,4 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Quy trình WLTP và NEDC của châu Âu khác với phép thử EPA của Mỹ và bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada, vì vậy kết quả từ các thị trường đó không thể so sánh trực tiếp.

EVO 7 có 197 lượt đăng ký tại Liên minh châu Âu (EEA) trong giai đoạn 2023–2024.

Câu hỏi và trả lời

DR EVO 7 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV cỡ lớn của thương hiệu EVO, thuộc tập đoàn DR Automobiles.

EVO 7 có động cơ nào tại EU?

Động cơ xăng 1.5 lít, công suất 128 kW (174 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 7,4 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP.

EVO 7 được đăng ký tại EU khi nào?

Xe có 197 lượt đăng ký tại EU (EEA) trong giai đoạn 2023–2024.

Tất cả các phiên bản EVO 7

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20241,5 L128 kW (174 PS)Xăng7,4 L/100 km WLTP171 g/km197

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.