Chrysler Town & Country third generation

Chrysler Town & Country third generation (1996–2000): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: NS · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
2.290 khiếu nại cho các đời xe từ 1996–2000. 116 vụ tai nạn · 130 vụ cháy · 118 trường hợp bị thương · 18 trường hợp tử vong
- Túi khí 289
- Động cơ 242
- Hộp số và hệ truyền động 226
- Hệ thống điện 199
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 104
- Hệ thống nhiên liệu 100
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 7 phiên bản của Chrysler Town & Country third generation
Hoa Kỳ 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2000–2002FLEX-FUEL, CLKUP | 3,3 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 1998–2002CLKUP | 3,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 1998–2001CLKUP · FFV, CLKUP | 3,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 1996–2000(FFS), CLKUP · CLKUP | 3,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 1996–1997(FFS), CLKUP | 3,3 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 1996–1997(FFS), CLKUP | 3,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 16 MPG (14,7 L/100 km) EPA | 345 g/km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1996–2000Minivan | 3,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,2–14,6 L/100 km 5 chu kỳ | 304–336 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





