Chevrolet Uplander First generation

Chevrolet Uplander First generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Chevrolet Uplander First generation (2005–2008): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: GMT201, U-body · Được bán tại: Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.851–5.189 mm
Chiều rộng1.829 mm
Chiều cao1.791–1.829 mm
Chiều dài cơ sở2.870–3.076 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.852–2.028 kg
Hiệu năng
Mô-men xoắn298–332 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

582 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2008. 24 vụ tai nạn · 6 vụ cháy · 59 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 116
  • Thân xe và kết cấu 115
  • Khóa và chốt 74
  • Hệ thống lái 43
  • Hệ thống nhiên liệu 36
  • Hệ thống treo 31

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Chevrolet Uplander First generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–2008CLKUP3,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2007–2008FFV, CLKUP · CLKUP3,9 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2005–2006CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2005–2006CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.