BAIC X75 first generation

BAIC X75 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

BAIC X75 first generation (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: C62X

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.580–1.879 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu50–60 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–210 km/h
Mô-men xoắn200–305 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R19, 235/60R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của BAIC X75 first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20251,5 L130 kW (177 PS)Xăng7,6–8,4 L/100 km WLTP183–189 g/km885
20251,5 L120 kW (163 PS)Xăng–180 g/km21

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.