FAW E-HS7

FAW E-HS7
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của FAW E-HS7 (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
253 kW (344 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
585

FAW E-HS7 là xe gì?

E-HS7 là SUV điện của Hongqi, thương hiệu cao cấp của FAW. Mẫu xe thuộc danh mục xe điện thế hệ mới của thương hiệu, đưa phong cách thiết kế trang trọng của Hongqi vào một chiếc SUV cỡ gia đình. Mẫu xe liên quan này có tên Tiangong 08 tại Trung Quốc.

E-HS7 được liệt kê là mẫu xe thế hệ đầu tiên, từ năm 2025 đến nay. Với nền tảng lâu đời của Hongqi trong lĩnh vực xe du lịch hạng sang, mẫu SUV này mang vẻ ngoài trang trọng hơn một chiếc xe đa dụng thông thường.

Động cơ và công suất

E-HS7 được đăng ký tại châu Âu dưới dạng xe điện, với công suất 253 kW (344 PS).

FAW E-HS7 tiết kiệm năng lượng đến mức nào?

E-HS7 không có số liệu mức tiêu thụ xăng hoặc dầu diesel vì đây là xe điện. Phiên bản tại châu Âu được liệt kê có công suất 253 kW (344 PS).

Có 585 xe E-HS7 đăng ký tại EU trong năm 2025. Với xe điện, mức tiêu thụ năng lượng và quãng đường di chuyển hữu ích hơn mức tiêu thụ tính bằng lít trên 100 km; các giá trị được công bố phụ thuộc vào quy trình thử nghiệm và thông số kỹ thuật của xe.

FAW E-HS7 được bán ở đâu?

E-HS7 xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU năm 2025. Mẫu xe liên quan được bán tại Trung Quốc với tên Tiangong 08.

Câu hỏi và trả lời

FAW E-HS7 có phải xe điện không?

Có. E-HS7 là xe điện.

FAW E-HS7 có công suất bao nhiêu?

Công suất được liệt kê là 253 kW (344 PS).

Có bao nhiêu xe E-HS7 được đăng ký tại EU trong năm 2025?

Có 585 xe đăng ký.

E-HS7 first generation (từ 2025)

FAW E-HS7 first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, adac.de

Tóm tắt: Chiều dài 4.930 mm · Khối lượng không tải 2.358–2.508 kg · Tốc độ tối đa 200 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện253 kW (344 PS)Điện19,8 kWh/100 km WLTP0 g/km531 km585

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.